edgar wallace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nhà văn người Anh: Edgar Wallace là tên của một tác giả nổi tiếng người Anh, chuyên viết tiểu thuyết trinh thám và tội phạm. Ông sống trong giai đoạn 1875-1932.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- My grandfather loves reading novels by Edgar Wallace. (Ông tôi rất thích đọc tiểu thuyết của Edgar Wallace.)
- Edgar Wallace was an incredibly prolific writer. (Edgar Wallace là một nhà văn có năng suất viết đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a style reminiscent of Edgar Wallace": một phong cách gợi nhớ đến Edgar Wallace.
- This modern detective story has a plot style reminiscent of Edgar Wallace. (Câu chuyện trinh thám hiện đại này có phong cách cốt truyện gợi nhớ đến Edgar Wallace.)
Biến thể và từ gần giống
- Wallacean (adj): (thuộc về) phong cách hoặc đặc điểm trong tác phẩm của Edgar Wallace. (Từ này ít phổ biến và thường dùng trong phân tích văn học).
- The film has a certain Wallacean pace and suspense. (Bộ phim có nhịp độ và sự hồi hộp mang phong cách Wallace.)
Từ đồng nghĩa
- Crime novelist: tiểu thuyết gia trinh thám/tội phạm.
- Thriller writer: nhà văn viết truyện ly kỳ, giật gân.
Noun
- Nhà văn người Anh nổi tiếng với tiểu thuyết tội phạm (1875-1932)